| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | C00; C01; C02; C04; D01; D11; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79 | |
| 2 | 7210408 | Nghệ thuật số | C00; C01; C02; C04; D01; D11; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D14; D15; X78; X79 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00; C01; C02; C04; D01; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79 | |
| 5 | 7310608 | Đông phương học | C00; C01; C02; C04; D01; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79 | |
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | C00; C01; C02; C04; D01; D11; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21 | |
| 8 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21 | |
| 9 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21 | |
| 10 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21 | |
| 11 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21 | |
| 13 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21 | |
| 14 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21 | |
| 15 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21 | |
| 16 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00; A07; C04; B00; B08; D01; D09; D10; X03; X04; X13; X14; X21 | |
| 17 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21 | |
| 18 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; A07; C04; B00; B08; D01; D09; D10; X03; X04; X13; X14; X21 | |
| 19 | 7720301 | Điều dưỡng | A00; A01; A02; B00; B08; C04; D01; D07; D09; X01; X03; X14; D10 | |
| 20 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00; A01; A02; B00; B08; C04; D01; D07; D09; X01; X03; X14; D10 | |
| 21 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21 | |
| 22 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21 |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: C00; C01; C02; C04; D01; D11; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79
Nghệ thuật số
Mã ngành: 7210408
Tổ hợp: C00; C01; C02; C04; D01; D11; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78; X79
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: C00; C01; C02; C04; D01; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79
Đông phương học
Mã ngành: 7310608
Tổ hợp: C00; C01; C02; C04; D01; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: C00; C01; C02; C04; D01; D11; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: 7510202
Tổ hợp: A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; A04; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X21
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Mã ngành: 7510406
Tổ hợp: A00; A07; C04; B00; B08; D01; D09; D10; X03; X04; X13; X14; X21
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00; A07; C04; B00; B08; D01; D09; D10; X03; X04; X13; X14; X21
Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B08; C04; D01; D07; D09; X01; X03; X14; D10
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Mã ngành: 7720601
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B08; C04; D01; D07; D09; X01; X03; X14; D10
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21



