Điểm thi Tuyển sinh 247

Điểm chuẩn vào lớp 10 Phú Thọ 2026 và 3 năm gần đây


Điểm chuẩn vào lớp 10 Phú Thọ 2026 được công bố đến các thí sinh THPT chuyên vào ngày 22/6.

Xem chi tiết Điểm chuẩn vào lớp 10 Phú Thọ, Hòa Bình, Vĩnh Phúc 3 năm (2026, 2025, 2024) chi tiết từng trường phía dưới.

 

  1. Xem điểm chuẩn các trường công lập tại Phú Thọ năm 2026 - Xem chi tiết
  2. Xem điểm chuẩn các trường chuyên tại Phú Thọ năm 2026 - Xem chi tiết

1. Điểm chuẩn các trường công lập tại Phú Thọ

STTTên Trường
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Kéo sang để xem điểm chuẩn -->

2. Điểm chuẩn các trường chuyên tại Phú Thọ

STTTên TrườngNV202620252024

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Hùng Vương141.2540.75-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ127.54043.25
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc143.538.25-
2. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Hùng Vương143.544.7542.05
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ131.253746
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc145.544.25-
3. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Hùng Vương145.641.537.5
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ137.753744.25
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc145.4544.09-
4. Chuyên
1THPT Chuyên Hùng Vương144.7541.538.5
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ136.7532.7543.75
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc148.2540.25-
5. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Hùng Vương143.8943.7544.4
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ137.4930.543.5
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc149.0542.75-
6. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Hùng Vương141.2547.2539.3
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ127.2533.2546
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc14643.75-
7. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Hùng Vương1-37.1-
2THPT Chuyên Vĩnh Phúc1-35-
2-37.25-
8. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Hùng Vương14344.8534.8
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ125.253740
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc14740.5-
9. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Hùng Vương141.754039.9
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ129.53345.25
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc144.2543.75-
10. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Hùng Vương1-39.35-
2THPT Chuyên Vĩnh Phúc1-38.09-
2-38.69-
1THPT Chuyên Hùng Vương1--37.05
11. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Hùng Vương140.25-34.05
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ132.7537.2542.5
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc146.125--
12. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Hùng Vương142.7-37.5
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ1-3341.5
2--43.85
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc144.2--
13. Chuyên Hàn
1THPT Chuyên Hùng Vương143.9--
14. Chuyên Trung
1THPT Chuyên Hùng Vương143.7--
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ1-39.5-
15. Chuyên Tin (Toán)
1THPT Chuyên Hùng Vương141.25--
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ128.25--
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc143.5--
16. Chuyên Nga
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ1-27.75-
17. Chuyên Pháp (Toán)
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ139.25--
18. Chuyên Trung (Toán)
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ146.75--
19. Chuyên Pháp (Anh)
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ128.05--
20. Chuyên Nga (Toán)
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ140.75--
21. Chuyên Nga (Anh)
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ126.5--
22. Chuyên Nhật
1THPT Chuyên Vĩnh Phúc145.6539.59-
2-42.19-