Điểm thi Tuyển sinh 247

Điểm chuẩn vào lớp 10 Ninh Bình 2026 và 3 năm gần đây


Điểm chuẩn vào lớp 10 Ninh Bình 2026 vào các trường THPT công lập đã được công bố vào ngày 05/6/2026.

Xem Điểm chuẩn vào lớp 10 Ninh Bình sau sáp nhập (bao gồm Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình) 3 năm (2026, 2025, 2024) chi tiết từng trường phía dưới.

  1. Xem điểm chuẩn các trường công lập tại Ninh Bình năm 2026 - Xem chi tiết
  2. Xem điểm chuẩn các trường chuyên tại Ninh Bình năm 2026 - Xem chi tiết

1. Điểm chuẩn các trường công lập tại Ninh Bình

STTTên Trường
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Kéo sang để xem điểm chuẩn -->

2. Điểm chuẩn các trường chuyên tại Ninh Bình

STTTên TrườngNV202620252024

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Biên Hoà143.6537.5-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong144.2557.37.58
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy142.4541.6540.8
2. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Biên Hoà143.0539.5-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong144.349.76.95
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy142.144.9543.55
3. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Biên Hoà145.638-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong148.547.857.93
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy146.354544.5
4. Chuyên
1THPT Chuyên Biên Hoà14633.25-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong148.553.257.4
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy147.442.5544.6
5. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Biên Hoà147.536-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong151.756.57.4
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy149.446.5942
6. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Biên Hoà144.7534.25-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong148.0551.057.26
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy144.1542.838.44
7. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Biên Hoà139.2534-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong148.5550.057.71
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy144.154446.55
8. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Biên Hoà145.931.5-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong146.250.97.08
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy140.6544.4544.3
9. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Biên Hoà143.1537.25-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong143.6552.956.84
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy141.2542.0539.85
10. Chuyên Nga
1THPT Chuyên Biên Hoà140.8535.25-
244.9--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong14336.85.32
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy1-40.4-
2-43.1-
11. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong140.4540.66.6
2THPT Chuyên Lương Văn Tụy141.4-40.15
243.55--