Điểm thi Tuyển sinh 247

Điểm chuẩn vào lớp 10 Nghệ An 2026 và 3 năm gần đây


Điểm chuẩn vào lớp 10 Nghệ An 2026 dự kiến được công bố đến tất cả thí sinh sau ngày 4/6 sau khi có kết quả thi.

Qua tổng hợp ban đầu, tại Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 năm nay không có điểm 10 môn Ngữ văn. Tuy nhiên, có 506 bài thi đạt điểm 10 môn Tiếng Anh và 29 bài thi đạt điểm 10 môn Toán. Đây cũng là kết quả kỷ lục trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10.

Với điểm số này, dự báo điểm chuẩn lớp 10 vào các trường năm nay sẽ tăng, đặc biệt là các trường ở vùng đô thị Vinh.

Tham khảo điểm chuẩn các trường THPT, trường chuyên 3 năm (2025, 2024, 2023) được đăng tải bên dưới.

  1. Xem điểm chuẩn các trường công lập tại Nghệ An năm 2025 - Xem chi tiết
  2. Xem điểm chuẩn các trường chuyên tại Nghệ An năm 2025 - Xem chi tiết

1. Điểm chuẩn các trường công lập tại Nghệ An

STTTên Trường202520242023
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Kéo sang để xem điểm chuẩn 2023 -->

2. Điểm chuẩn các trường chuyên tại Nghệ An

STTTên Trường202520242023

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-41.9-
2THPT Chuyên Đại học Vinh35.524.524.79
2. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Đại học Vinh--27.79
3. Chuyên Tin (Thi Toán)
1THPT Chuyên Đại học Vinh--22.52
4. Chuyên
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-46.93-
2THPT Chuyên Đại học Vinh26.126.2529.44
5. Chuyên Hoá
1THPT Chuyên Đại học Vinh--28.61
6. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Đại học Vinh--23.08
7. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Đại học Vinh33.752227.56
8. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-48.1-
2THPT Chuyên Đại học Vinh35.2521.529.23
9. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-45.48-
2THPT Chuyên Đại học Vinh27.7821.88-
10. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-43.88-
2THPT Chuyên Đại học Vinh34.3327.63-
11. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-49.05-
2THPT Chuyên Đại học Vinh30.7331.63-
12. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-47.05-
13. Chuyên Anh 1
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-50-
14. Chuyên Anh 2
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-47.1-
15. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-37.55-
16. Chuyên Nga
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-43.55-
17. Chuyên Trung
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-44.48-
18. Chuyên Nhật
1THPT Chuyên Phan Bội Châu-45.55-