Điểm thi Tuyển sinh 247

Điểm chuẩn vào lớp 10 Đà Nẵng 2026 và 3 năm gần đây


Chiều 8/6, Sở GD-ĐT TP Đà Nẵng cho biết, công tác chấm thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026-2027 đã hoàn tất.

Điểm chuẩn vào lớp 10 Đà Nẵng 2026 được công bố vào ngày 8/6.

Xem chi tiết Điểm chuẩn vào lớp 10 Đà Nẵng (gồm Đà Nẵng, Quảng Nam) 3 năm (2026, 2025, 2024) chi tiết từng trường phía dưới.

 

  1. Xem điểm chuẩn các trường công lập tại Đà Nẵng năm 2026 - Xem chi tiết
  2. Xem điểm chuẩn các trường chuyên tại Đà Nẵng năm 2026 - Xem chi tiết

1. Điểm chuẩn các trường công lập tại Đà Nẵng

STTTên Trường
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Kéo sang để xem điểm chuẩn -->

2. Điểm chuẩn các trường chuyên tại Đà Nẵng

STTTên Trường202620252024

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn43.7541.8839.25
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm3738.54-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông38.5--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm3738.54-
2. Chuyên
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn43.3931.1444.38
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm38.2535.8-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông37.75--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm38.2535.8-
3. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn47.1439.1943
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm37.2544.69-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông36--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm37.2544.69-
4. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn41.2545.6344.88
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm34.526.75-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông34.14--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm34.526.75-
5. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn46.536.3940.5
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm38.2542.13-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông39.5--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm38.2542.13-
6. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn42.9542.744.38
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm38.0541.03-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông39.55--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm38.0541.03-
7. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn41.539.85-
8. Chuyên Nhật
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn43.6842.445.45
9. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn3938.6440
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm25.3535.4-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông31.48--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm25.3535.4-
10. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn444143.13
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm39.2546.18-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông40.25--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm39.2546.18-
11. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn44.6438.543
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm37.6439.23-
3THPT Chuyên Lê Thánh Tông35.5--
4THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm37.6439.23-
12. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Lê Quý Đôn--38.55
13. Chuyên Tin (Toán)
1THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm-41.25-
2THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm-41.25-